Nếu muốn du học Hàn Quốc ngành Smart Farm, Kỹ thuật hoặc Công nghệ sinh học, bạn nên bắt đầu từ trường nào?
Đại học Quốc gia Gyeongsang là một lựa chọn đáng xem xét khi bạn muốn tối ưu chi phí. Trường cũng phù hợp nếu bạn cần lộ trình học, visa và việc làm rõ ràng. Tuy nhiên, nhiều phụ huynh lại bị rối trước quá nhiều thông tin.
Người học thường phải so sánh ngành học, điều kiện TOPIK, visa D-2, chi phí và sổ tiết kiệm ký quỹ. Ngoài ra, học bổng, làm thêm và khả năng ở lại Hàn Quốc cũng ảnh hưởng lớn đến quyết định. Theo kinh nghiệm thực tế của Vietlink, gia đình nên nhìn toàn bộ lộ trình trước khi chọn trường.
1. Tổng quan & điểm nổi bật của Đại học Quốc gia Gyeongsang
Thông tin cơ bản về trường
- Tên trường: Đại học Quốc gia Gyeongsang.
- Tên tiếng Anh: Gyeongsang National University.
- Tên viết tắt: GNU.
- Địa chỉ: 501 Jinju-daero, Jinju-si, Gyeongsangnam-do, Hàn Quốc.
- Website: https://www.gnu.ac.kr/
Đáng chú ý, GNU nằm trong nhóm 1201-1500 của World University Rankings 2026. Thông tin này giúp phụ huynh có thêm cơ sở khi so sánh trường. Tuy nhiên, xếp hạng chỉ nên là một phần của quyết định.

Vì sao GNU phù hợp với du học sinh Việt Nam?
Theo kinh nghiệm thực tế của Vietlink, trường công lập thường tạo cảm giác yên tâm hơn cho phụ huynh. GNU có lợi thế về học phí, môi trường học và nhóm ngành ứng dụng. Vì vậy, trường phù hợp với học sinh muốn học chuyên ngành nghiêm túc.
Không chỉ vậy, GNU có các hướng học gắn với kỹ thuật, nông nghiệp, sinh học và công nghệ. Đây là những nhóm ngành có tính thực hành cao. Người học cũng dễ xây dựng hồ sơ nghề nghiệp nếu chuẩn bị sớm.
Vị trí tại Gyeongsangnam-do cũng là điểm đáng cân nhắc. Khu vực này có nền công nghiệp, nông nghiệp và sản xuất phát triển. Vì vậy, sinh viên ngành ứng dụng có thêm cơ hội tiếp xúc môi trường thực tế.
Với Vietlink, GNU phù hợp với nhiều nhóm hồ sơ khác nhau. Đó có thể là học sinh THPT, sinh viên đang học đại học hoặc người đã đi làm. Độ tuổi thường gặp nằm trong khoảng 18-35 tuổi.
Đối tượng nên cân nhắc Đại học Quốc gia Gyeongsang
GNU phù hợp nếu bạn muốn học tại trường công lập ngoài các thành phố đắt đỏ. Đặc biệt, trường đáng xem với người quan tâm Smart Farm, Kỹ thuật và Công nghệ sinh học. Đây là ba hướng học có tính ứng dụng rõ.
Cụ thể, học sinh 18-25 tuổi có thể cân nhắc hệ cao đẳng hoặc đại học. Người đã tốt nghiệp cử nhân có thể xem hệ thạc sĩ. Ngoài ra, một số bạn cần học tiếng trước khi vào chuyên ngành.
Theo Vietlink, việc chọn hệ học cần dựa trên hồ sơ hiện tại. Bạn nên kiểm tra tuổi, năm tốt nghiệp, điểm học tập, năng lực tiếng Hàn và tài chính. Sau đó, Vietlink mới xây lộ trình visa phù hợp.
Bên cạnh đó, phụ huynh nên nhìn cả giai đoạn sau tốt nghiệp. Người học có thể đi từ visa D-2 sang D-10 hoặc E-7 nếu đáp ứng điều kiện. Vì vậy, chọn ngành ngay từ đầu rất quan trọng.
2. Các ngành đào tạo thế mạnh: Smart Farm, Kỹ thuật và Công nghệ sinh học
Smart Farm là gì?
Smart Farm có thể hiểu là nông nghiệp thông minh. Ngành này ứng dụng công nghệ, dữ liệu, tự động hóa và sinh học vào sản xuất. Vì vậy, người học không chỉ học về cây trồng hay vật nuôi.

Thực tế, Smart Farm còn liên quan đến cảm biến, phần mềm, môi trường nhà kính và phân tích dữ liệu. Một trang trại hiện đại cần người hiểu cả công nghệ lẫn sinh học. Đây là lý do ngành này thu hút học sinh Việt Nam.
Du học Hàn Quốc ngành Smart Farm phù hợp với bạn thích ngành thực tế. Ngoài ra, ngành này hợp với người muốn đi theo nông nghiệp công nghệ cao. Sau khi phân tích dữ liệu tư vấn, Vietlink thấy nhiều bạn chọn hướng này vì tính ứng dụng rõ.
Đặc biệt, Hàn Quốc có thế mạnh về công nghệ và quản lý sản xuất. Khi kết hợp với nông nghiệp, người học có thể tiếp cận tư duy vận hành hiện đại. Tuy nhiên, bạn vẫn cần tiếng Hàn đủ tốt để học chuyên ngành.
Vì sao nên đặt Smart Farm ở vị trí nổi bật?
Người tìm hiểu Smart Farm thường không chỉ hỏi tên ngành. Họ muốn biết ngành này học gì, ra trường làm gì và có ở lại Hàn Quốc được không. Vì vậy, việc chọn trường cần gắn với lộ trình nghề nghiệp.
Theo kinh nghiệm thực tế của Vietlink, Smart Farm hợp với ba nhóm người học. Nhóm thứ nhất thích công nghệ nhưng không muốn học thuần lập trình. Nhóm thứ hai quan tâm sinh học, nông nghiệp và thực phẩm.
Nhóm thứ ba là người muốn một hướng học mới, có tính ứng dụng cao. Đặc biệt, các bạn có nền tảng khoa học tự nhiên sẽ dễ bắt nhịp hơn. Tuy nhiên, ngành này vẫn cần sự bền bỉ trong phòng lab và thực hành.
GNU là lựa chọn đáng cân nhắc vì trường có nền tảng về nông nghiệp và khoa học đời sống. Ngoài ra, môi trường ngoài Seoul giúp chi phí sinh hoạt dễ kiểm soát hơn. Với nhiều gia đình, đây là yếu tố rất thực tế.
Nhóm ngành Kỹ thuật tại GNU
Nhóm ngành Kỹ thuật phù hợp với người muốn việc làm rõ hơn sau tốt nghiệp. Các hướng phổ biến gồm kỹ thuật cơ khí, kỹ thuật điện và kỹ thuật xây dựng. Ngoài ra, người học có thể xem kỹ thuật môi trường hoặc công nghệ thông tin.
Tùy từng kỳ tuyển sinh, danh mục ngành có thể thay đổi. Vì vậy, bạn nên đối chiếu lại ngành đăng ký trước khi nộp hồ sơ. Theo Vietlink, bước này giúp tránh chọn sai khoa hoặc sai điều kiện.
Nếu bạn quan tâm nhóm kỹ thuật, có thể đọc thêm bài Du học Hàn Quốc ngành kỹ thuật: chi phí, lộ trình. Bài này giúp bạn so sánh ngành học, chi phí và hướng nghề nghiệp. Ngoài ra, nhóm công nghệ thông tin cũng đáng xem nếu bạn thích phần mềm và dữ liệu.
Với người nghiêng về công nghệ, Vietlink gợi ý tham khảo thêm Du học Hàn Quốc ngành công nghệ thông tin: ROI, phí. Tuy nhiên, bạn không nên chọn ngành chỉ vì nghe “dễ xin việc”. Quan trọng hơn, ngành phải hợp năng lực học tập của bạn.
Nhóm Công nghệ sinh học, nông nghiệp và thực phẩm
Công nghệ sinh học phù hợp với người thích nghiên cứu, phòng thí nghiệm và sản xuất. Nhóm này có thể liên quan đến khoa học đời sống, nông nghiệp, thực phẩm và công nghệ sinh học. Ngoài ra, một số hướng học gắn với doanh nghiệp công nghệ.
Theo kinh nghiệm thực tế, học sinh Việt Nam thường nhầm Công nghệ sinh học với học y. Hai hướng này không giống nhau. Công nghệ sinh học tập trung nhiều hơn vào ứng dụng, nghiên cứu và quy trình sản xuất.
Nếu muốn làm phòng lab, bạn nên chuẩn bị khả năng đọc tài liệu chuyên ngành. Nếu muốn đi doanh nghiệp, bạn cần thêm kỹ năng giao tiếp và tiếng Hàn. Đặc biệt, thực tập sớm sẽ giúp hồ sơ tốt hơn.
Nhìn chung, cách chọn ngành nên đi từ mục tiêu nghề nghiệp. Muốn việc làm kỹ thuật, bạn ưu tiên nhóm kỹ thuật. Muốn nghiên cứu hoặc phòng lab, bạn xem Công nghệ sinh học. Muốn nông nghiệp công nghệ cao, bạn xem Smart Farm.
3. Điều kiện tuyển sinh Đại học Gyeongsang theo từng hệ
Hệ Cao đẳng hoặc Đại học
Điều kiện đại học Gyeongsang cần xem theo từng hệ học. Với hệ Cao đẳng hoặc Đại học, nhóm phù hợp thường là 18-25 tuổi. Theo Vietlink, người học cần TOPIK 2 trở lên hoặc Sejong 2B.
Hệ Cao đẳng thường đi theo visa D-2-1. Hệ Đại học thường đi theo visa D-2-2. Tuy nhiên, từng chương trình có thể yêu cầu hồ sơ học tập khác nhau.
Người học cần chuẩn bị học bạ, bằng tốt nghiệp và giấy tờ cá nhân. Ngoài ra, năng lực tiếng Hàn là yếu tố rất quan trọng. Nếu tiếng yếu, bạn có thể gặp áp lực khi vào chuyên ngành.
Theo kinh nghiệm thực tế của Vietlink, TOPIK 2 là mức tối thiểu để mở lộ trình. Tuy nhiên, TOPIK 3 giúp bạn tự tin hơn khi học chuyên ngành. Vì vậy, học tiếng trước khi bay vẫn rất đáng đầu tư.
Hệ Thạc sĩ
Hệ Thạc sĩ phù hợp với người 22-35 tuổi. Người học cần có bằng Cử nhân trước khi nộp hồ sơ. Theo Vietlink, điều kiện tiếng là TOPIK 2 trở lên hoặc Sejong 2B.
Visa phù hợp cho hệ này là D-2-3. Đáng chú ý, hệ Thạc sĩ theo dữ liệu Vietlink không cần sổ đóng băng. Đây là điểm nhiều người đi làm quan tâm.
Với nhóm đã tốt nghiệp đại học, hồ sơ cần kiểm tra kỹ GPA và ngành nền tảng. Ngoài ra, người học nên chuẩn bị kế hoạch học tập rõ ràng. Một bản kế hoạch tốt giúp hồ sơ mạch lạc hơn.
Thực tế, nhiều bạn đi làm muốn học thạc sĩ để mở đường nghề nghiệp. Tuy nhiên, bạn cần chọn ngành có liên quan đến kinh nghiệm hoặc bằng cấp. Nếu chọn lệch quá xa, hồ sơ sẽ cần giải thích chặt chẽ.
TOPIK mấy thì đi chuyên ngành được?
Câu hỏi Vietlink gặp nhiều nhất là “đi chuyên ngành tại GNU cần TOPIK mấy?”. Theo Vietlink, mức tối thiểu là TOPIK 2 hoặc Sejong 2B. Tuy nhiên, mức tối thiểu không đồng nghĩa với học dễ.
Đặc biệt, chuyên ngành Kỹ thuật, Smart Farm và Công nghệ sinh học có nhiều thuật ngữ. Nếu chỉ đạt mức tối thiểu, bạn cần học bù rất nhanh. Vì vậy, TOPIK 3 sẽ giúp giảm áp lực đáng kể.
Người chưa có chứng chỉ tiếng Hàn có thể chọn học tiếng trước. Hệ ngôn ngữ giúp bạn thích nghi dần với môi trường Hàn Quốc. Mặt khác, người đã có TOPIK có thể đi thẳng chuyên ngành.
Sự khác biệt nằm ở thời gian, chi phí và yêu cầu tài chính. Học tiếng trước phù hợp với người chưa đủ nền tảng. Đi thẳng chuyên ngành phù hợp với người đã sẵn sàng về tiếng và hồ sơ.
Những điểm cần kiểm tra trước khi nộp hồ sơ
Trước khi nộp hồ sơ GNU, bạn nên kiểm tra sáu nhóm thông tin. Thực tế, một lỗi nhỏ trong hồ sơ có thể làm chậm cả kế hoạch bay. Vì vậy, Vietlink luôn rà soát hồ sơ theo từng bước.
- Năm tốt nghiệp: cần phù hợp với hệ học và yêu cầu xét tuyển.
- Điểm học bạ hoặc GPA: giúp đánh giá khả năng vào ngành mong muốn.
- Năng lực tiếng Hàn: cần TOPIK, Sejong hoặc kế hoạch học tiếng rõ ràng.
- Tài chính gia đình: cần phù hợp với hệ ngôn ngữ hoặc chuyên ngành.
- Ngành đăng ký: nên gắn với mục tiêu nghề nghiệp sau này.
- Loại visa: cần xác định đúng D-2-1, D-2-2 hoặc D-2-3.
Ngoài ra, một số bạn cũng hỏi về visa D-4-6. Theo Vietlink, du học Nghề thường dành cho nhóm 18-35 tuổi. Điều kiện có thể là TOPIK 2 hoặc Sejong 1B, tùy chương trình.
Tuy nhiên, bài viết này tập trung vào lộ trình GNU và hệ chuyên ngành. Nếu bạn cân nhắc visa D-4-6, Vietlink sẽ tư vấn riêng. Lộ trình này có đặc điểm thực tập có lương và khả năng chuyển E-7.
4. Học phí Đại học Quốc gia Gyeongsang và tổng chi phí du học
Chi phí hệ ngôn ngữ
Học phí đại học Gyeongsang cần tách thành hai phần. Một phần là chi phí học tại trường theo ngành. Phần còn lại là tổng chi phí du học theo lộ trình hồ sơ.
Theo Vietlink, chi phí hệ ngôn ngữ khoảng 225 triệu VNĐ. Gói này bao gồm học phí 1 năm, ký túc xá 6 tháng và bảo hiểm 6 tháng. Ngoài ra, chi phí còn gồm xử lý hồ sơ, vé máy bay và đưa đón 2 chiều.
Hệ ngôn ngữ không yêu cầu TOPIK đầu vào. Tuy nhiên, người học cần sổ tiết kiệm ký quỹ ngân hàng khoảng 140-170 triệu VNĐ. Đây là điểm phụ huynh cần chuẩn bị sớm.
Thực tế, nhiều gia đình chỉ nhìn học phí mà quên chi phí hồ sơ và sinh hoạt ban đầu. Vì vậy, Vietlink luôn tính theo tổng lộ trình. Cách này giúp gia đình không bị động trước ngày bay.
Chi phí hệ chuyên ngành có TOPIK
Với hệ chuyên ngành, chứng chỉ TOPIK giúp chi phí thay đổi rất rõ. Theo Vietlink, TOPIK 2 trọn gói là 195 triệu VNĐ. Trong khi đó, TOPIK 3 trọn gói là 100 triệu VNĐ.
Đáng chú ý, hệ chuyên ngành theo dữ liệu Vietlink không yêu cầu sổ ký quỹ ngân hàng. Đây là điểm cần lưu ý vì nhiều phụ huynh hay hỏi “có cần sổ đóng băng không?”. Câu trả lời là không, với lộ trình chuyên ngành Vietlink đang tư vấn.
TOPIK 2 vẫn đáp ứng điều kiện tối thiểu để đi chuyên ngành. Tuy nhiên, TOPIK 3 giúp tổng chi phí trọn gói thấp hơn đáng kể. Ngoài ra, năng lực tiếng tốt cũng giúp sinh viên học chắc hơn.
Theo kinh nghiệm thực tế của Vietlink, học tiếng nghiêm túc từ Việt Nam là khoản đầu tư rất thực tế. Bạn giảm chi phí, giảm áp lực và tăng khả năng theo kịp bài giảng. Vì vậy, đừng chỉ học để đủ điều kiện.
Bảng tổng chi phí du học theo lộ trình Vietlink
| Hệ học | Điều kiện chính | Visa phù hợp | Chi phí tham khảo | Lưu ý tài chính |
|---|---|---|---|---|
| Hệ ngôn ngữ | Không yêu cầu TOPIK | D-4 theo chương trình tiếng | Khoảng 225 triệu VNĐ | Cần sổ tiết kiệm ký quỹ 140-170 triệu VNĐ |
| Cao đẳng | TOPIK 2+ hoặc Sejong 2B, 18-25 tuổi | D-2-1 | Khoảng 100-195 triệu VNĐ | Không yêu cầu sổ ký quỹ theo lộ trình chuyên ngành |
| Đại học | TOPIK 2+ hoặc Sejong 2B, 18-25 tuổi | D-2-2 | Khoảng 100-195 triệu VNĐ | TOPIK 3 giúp tối ưu chi phí hơn TOPIK 2 |
| Thạc sĩ | Có bằng Cử nhân, TOPIK 2+ hoặc Sejong 2B | D-2-3 | Khoảng 165-215 triệu VNĐ | Không cần sổ đóng băng theo dữ liệu Vietlink |
| Chuyên ngành TOPIK 2 | Có TOPIK 2 | D-2 theo hệ học | Trọn gói 195 triệu VNĐ | Đáp ứng mức tiếng tối thiểu |
| Chuyên ngành TOPIK 3 | Có TOPIK 3 | D-2 theo hệ học | Trọn gói 100 triệu VNĐ | Tổng chi phí thấp hơn đáng kể |
Bảng trên giúp gia đình nhìn nhanh sự khác biệt giữa từng lộ trình. Tuy nhiên, chi phí thực tế vẫn cần đối chiếu theo hồ sơ. Đặc biệt, tuổi, năm tốt nghiệp và chứng chỉ tiếng có thể làm thay đổi phương án.
Với Vietlink, nguyên tắc quan trọng là minh bạch tài chính. Gia đình được tư vấn rõ các khoản trong hợp đồng. Ngoài ra, Vietlink cam kết không phát sinh chi phí ngoài tư vấn và hợp đồng.
Bảng học phí các chuyên ngành tham khảo tại GNU
Dưới đây là bảng học phí chuyên ngành được tạo lại để phụ huynh dễ scan. Các mức phí đang thể hiện theo INR mỗi năm như bảng tham khảo công khai. Vì vậy, gia đình cần đối chiếu biểu phí từng khoa theo kỳ tuyển sinh.
| Bậc học | Chuyên ngành | Thời lượng | Học phí tham khảo mỗi năm | Nhóm ngành |
|---|---|---|---|---|
| Cử nhân | Mechanical Engineering | 4 năm | ₹2,80,000 | Kỹ thuật |
| Cử nhân | Electrical & Electronic Engineering | 4 năm | ₹2,80,000 | Kỹ thuật điện, điện tử |
| Cử nhân | Computer Science | 4 năm | ₹2,90,000 | Công nghệ thông tin |
| Cử nhân | Chemical Engineering | 4 năm | ₹3,00,000 | Kỹ thuật hóa học |
| Cử nhân | Agriculture & Life Sciences | 4 năm | ₹2,40,000 | Nông nghiệp, khoa học đời sống |
| Cử nhân | Business Administration | 4 năm | ₹2,50,000 | Kinh doanh |
| Cử nhân | Economics | 4 năm | ₹2,50,000 | Kinh tế |
| Cử nhân | Nursing | 4 năm | ₹3,20,000 | Điều dưỡng |
| Cử nhân | Fisheries Science | 4 năm | ₹2,30,000 | Thủy sản |
| Cử nhân | Marine Biology | 4 năm | ₹2,50,000 | Sinh học biển |
| Thạc sĩ | Mechanical Engineering | 2 năm | ₹2,50,000 | Kỹ thuật |
| Thạc sĩ | Electrical Engineering | 2 năm | ₹2,50,000 | Kỹ thuật điện |
| Thạc sĩ | Computer Science | 2 năm | ₹2,70,000 | Công nghệ thông tin |
| Thạc sĩ | Biotechnology | 2 năm | ₹2,20,000 | Công nghệ sinh học |
| Thạc sĩ | Agriculture | 2 năm | ₹2,00,000 | Nông nghiệp |
| Thạc sĩ | Business Administration MBA | 2 năm | ₹2,40,000 | Quản trị kinh doanh |
| Thạc sĩ | Marine Engineering | 2 năm | ₹2,30,000 | Kỹ thuật biển |
Nhìn vào bảng, nhóm nông nghiệp, khoa học đời sống và công nghệ sinh học rất đáng chú ý. Đây cũng là nhóm gần với Smart Farm. Tuy nhiên, tên ngành Smart Farm có thể nằm trong chương trình hoặc khoa khác nhau theo từng kỳ.
Vì vậy, Vietlink không khẳng định một mức học phí riêng cho Smart Farm nếu chưa có biểu phí chính thức theo kỳ. Cách làm đúng là kiểm tra khoa, chương trình và kỳ tuyển sinh. Sau đó, gia đình mới nên chốt tổng chi phí.
5. Học bổng, ưu đãi tiếng Hàn và hỗ trợ hồ sơ từ Vietlink
Ưu đãi học tiếng Hàn trước khi bay
Vietlink hỗ trợ người học chuẩn bị tiếng Hàn trước khi sang Hàn Quốc. Theo Vietlink, học viên được tặng 100% học phí học tiếng tại Việt Nam. Chính sách áp dụng cả học online và offline tại trung tâm.
Ngoài ra, Vietlink giảm 100% học phí khóa tiếng Hàn cam kết đầu ra TOPIK 2. Giá trị khóa học là 10 triệu VNĐ khi học viên đăng ký du học. Đây là hỗ trợ rất thực tế với hồ sơ đi chuyên ngành.
Đặc biệt, học viên được tặng 1 triệu VNĐ khi nhập học tại trung tâm. Nếu ký hợp đồng sớm, học viên được tặng thêm 1 triệu VNĐ. Không chỉ vậy, học viên thi đỗ TOPIK 2 được thưởng 2 triệu VNĐ.
Theo kinh nghiệm thực tế, học tiếng trước khi bay giúp giảm sốc học thuật. Bạn hiểu bài nhanh hơn và giao tiếp tự tin hơn. Vì vậy, Vietlink luôn khuyến khích học viên bắt đầu càng sớm càng tốt.
Hỗ trợ chỗ ở và thủ tục hành chính
Trong thời gian học tại trung tâm, Vietlink hỗ trợ miễn phí chỗ ở tại ký túc xá. Khu ký túc xá nam nữ tách biệt. Điều này giúp phụ huynh yên tâm hơn khi con học xa nhà.
Bên cạnh đó, Vietlink hỗ trợ xử lý bằng cấp và rút hồ sơ theo ủy quyền. Gia đình không cần trực tiếp đi lại nhiều lần. Thực tế, bước này giúp tiết kiệm thời gian đáng kể.
Vietlink cũng hỗ trợ làm hộ chiếu, đưa đón xuống trung tâm nhập học và đưa đón xin visa tại Hà Nội. Ngoài ra, gia đình được hỗ trợ trong ngày tiễn bay. Những việc nhỏ này giúp lộ trình bớt áp lực.
Với Vietlink, tư vấn du học không chỉ là chọn trường. Quan trọng hơn, học viên cần hiểu chi phí, visa, hồ sơ và kế hoạch tiếng Hàn. Khi bốn phần này rõ, gia đình sẽ ra quyết định chắc hơn.
CTA dành cho hồ sơ GNU
Nếu bạn đang tìm lộ trình du học Đại học Quốc gia Gyeongsang ngành Smart Farm, Vietlink có thể kiểm tra hồ sơ trước. Bạn sẽ biết mình nên đi hệ tiếng, đại học hay thạc sĩ. Ngoài ra, Vietlink sẽ tính chi phí theo tình trạng TOPIK hiện tại.
Bạn có thể đăng ký nhận tư vấn và voucher qua Mini app du học Vietlink. Đặc biệt, hồ sơ có TOPIK 3 nên kiểm tra sớm để tối ưu chi phí. Với Vietlink, tư vấn đúng từ đầu giúp giảm nhiều khoản không cần thiết.
6. Làm thêm, visa D-10, E-7 và cơ hội định cư sau tốt nghiệp
Làm thêm khi đang học tại Hàn Quốc
Du học sinh tại Hàn Quốc có thể làm thêm theo quy định visa và điều kiện của trường. Theo Vietlink, số giờ làm thêm thường nằm trong khoảng 20-32 giờ mỗi tuần. Tuy nhiên, sinh viên phải tuân thủ đúng quy định hiện hành.
Thu nhập làm thêm có thể đạt khoảng 16-32 triệu VNĐ mỗi tháng. Mức này phụ thuộc vào khu vực, tiếng Hàn, loại công việc và số giờ được phép làm. Vì vậy, bạn không nên xem làm thêm là nguồn tài chính duy nhất.
Thực tế, sinh viên có tiếng Hàn tốt sẽ có nhiều lựa chọn hơn. Các công việc giao tiếp thường cần phản xạ ngôn ngữ ổn. Ngược lại, tiếng yếu có thể khiến bạn chỉ nhận được việc đơn giản.
Theo kinh nghiệm thực tế của Vietlink, năm đầu nên ưu tiên học và thích nghi. Sau đó, bạn có thể tăng dần thời gian làm thêm nếu đủ điều kiện. Cách này giúp cân bằng giữa điểm số và thu nhập.
Visa D-10 và chuyển đổi visa E-7
Sau tốt nghiệp, người học có thể xin visa D-10 để tìm việc hoặc thử việc. Điều kiện cụ thể cần kiểm tra tại thời điểm nộp. Ngoài ra, hồ sơ học tập và ngành tốt nghiệp có ảnh hưởng lớn.
Khi có doanh nghiệp tuyển dụng phù hợp, người học có thể chuyển sang visa E-7. Đây là visa làm việc chính thức cho nhóm lao động chuyên môn. Theo Vietlink, mức lương cơ bản sau khi chuyển E-7 từ 55 triệu VNĐ mỗi tháng.
Đặc biệt, nhóm Kỹ thuật, Công nghệ thông tin, Công nghệ sinh học và Smart Farm nên chuẩn bị hồ sơ nghề nghiệp sớm. Bạn cần chứng minh năng lực qua điểm số, thực tập, dự án và tiếng Hàn. Vì vậy, chọn ngành chỉ là bước đầu.
Với sinh viên GNU, lợi thế nằm ở nhóm ngành ứng dụng. Tuy nhiên, cơ hội không tự đến nếu bạn học thụ động. Người học cần chủ động tìm thực tập, kết nối giảng viên và xây năng lực chuyên môn.
Lộ trình F-2 và định cư Hàn Quốc
Theo Vietlink, sau 5 năm làm việc hợp pháp, người học có thể xin thường trú nhân visa F-2 nếu đáp ứng điều kiện. Tuy nhiên, chính sách định cư Hàn Quốc có thể thay đổi theo thời điểm. Vì vậy, bạn cần kiểm tra lại trước khi nộp.
Lộ trình phổ biến là học chuyên ngành, tốt nghiệp, xin D-10 và chuyển E-7. Sau đó, người học tích lũy thời gian làm việc hợp pháp. Ngoài ra, thu nhập, thuế, tiếng Hàn và hồ sơ cá nhân đều quan trọng.
Để tăng khả năng chuyển visa, Vietlink khuyên học viên chuẩn bị từ năm đầu. Cụ thể, bạn nên học tiếng Hàn đều, giữ điểm tốt và tìm cơ hội thực tập. Đặc biệt, hãy lưu lại dự án, chứng chỉ và kinh nghiệm liên quan.
Nhìn chung, GNU phù hợp với người muốn học ngành ứng dụng và có kế hoạch ở lại làm việc. Tuy nhiên, lộ trình này cần sự chuẩn bị nghiêm túc. Với Vietlink, kế hoạch tốt phải bắt đầu trước khi bạn nộp hồ sơ.
Kết luận
Đại học Quốc gia Gyeongsang là lựa chọn đáng cân nhắc cho người muốn du học Hàn Quốc theo ngành ứng dụng. Đặc biệt, Smart Farm, Kỹ thuật và Công nghệ sinh học đều có tính thực hành rõ. Trường công lập tại Jinju cũng giúp gia đình kiểm soát chi phí tốt hơn.
Bài viết đã làm rõ thông tin trường, ngành học, điều kiện TOPIK hoặc Sejong và visa D-2. Ngoài ra, bạn cũng đã thấy chi phí từng hệ, học bổng tiếng Hàn, làm thêm và lộ trình D-10, E-7, F-2. Theo Vietlink, điểm quan trọng nhất là chọn lộ trình đúng với hồ sơ thật.
Nếu bạn đang cân nhắc GNU, hãy để Vietlink kiểm tra hồ sơ trước khi quyết định. Vietlink sẽ tư vấn ngành phù hợp, xây lộ trình học tiếng Hàn và gửi bảng chi phí theo trường hợp cụ thể. Bạn có thể bắt đầu bằng việc đăng ký qua Mini app du học Vietlink.
